driving
/ˈdraɪvɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drive.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của drivepresent participle and gerund of drive
Tính từ
- Điều đó thúc đẩy (một cơ chế hoặc quy trình).That drives (a mechanism or process).
- Điều đó thúc đẩy một cách mạnh mẽ; mạnh; mạnh mẽ; dữ dội (gió, mưa, v.v.)That drives forcefully; strong; forceful; violent (of wind, rain, etc)
Danh từ
- Hành động của động từ lái xe theo bất kỳ nghĩa nào.The action of the verb to drive in any sense.
- Đặc biệt là hành động điều khiển phương tiện cơ giới.In particular, the action of operating a motor vehicle.
- (golf) Hành động đánh bóng; đánh bóng một khoảng cách xa, đặc biệt là từ điểm phát bóng đến khu lỗ gôn.(golf) The act of driving the ball; hitting the ball a long distance, especially from the tee to the putting green.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “driving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish