driving

/ˈdraɪvɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drive.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của drive
    present participle and gerund of drive
Tính từ
  1. Điều đó thúc đẩy (một cơ chế hoặc quy trình).
    That drives (a mechanism or process).
  2. Điều đó thúc đẩy một cách mạnh mẽ; mạnh; mạnh mẽ; dữ dội (gió, mưa, v.v.)
    That drives forcefully; strong; forceful; violent (of wind, rain, etc)
Danh từ
  1. Hành động của động từ lái xe theo bất kỳ nghĩa nào.
    The action of the verb to drive in any sense.
  2. Đặc biệt là hành động điều khiển phương tiện cơ giới.
    In particular, the action of operating a motor vehicle.
  3. (golf) Hành động đánh bóng; đánh bóng một khoảng cách xa, đặc biệt là từ điểm phát bóng đến khu lỗ gôn.
    (golf) The act of driving the ball; hitting the ball a long distance, especially from the tee to the putting green.
🎬 Nghe “driving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish