dwarfin
Tính từ
- (thần thoại) Của, có liên quan tới, giống người lùn.(mythology) Of, relating to, or resembling dwarves.
Danh từ
- (thần thoại, hiếm) Người lùn.(mythology, rare) A dwarf.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dwarfin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish