dwarfin

Tính từ
  1. (thần thoại) Của, có liên quan tới, giống người lùn.
    (mythology) Of, relating to, or resembling dwarves.
Danh từ
  1. (thần thoại, hiếm) Người lùn.
    (mythology, rare) A dwarf.
🎬 Nghe “dwarfin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish