duty
/ˈduːti/danh từ
- Sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên).
- Bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm.
- Phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật.
- Thuế (hải quan... ).
- Công suất (máy).
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Điều mà một người có nghĩa vụ phải làm về mặt đạo đức hoặc pháp lý.(countable, uncountable) That which one is morally or legally obligated to do.Do your duty by me! -No, we don't have a duty to keep you abreast.Hãy làm nhiệm vụ của bạn bởi tôi! - Không, chúng tôi không có nhiệm vụ phải theo kịp bạn.Từ đồng nghĩa:obligation
- (không đếm được) Trạng thái làm việc và chịu trách nhiệm hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.(uncountable) The state of being at work and responsible for or doing a particular task.I’m on duty from 6 pm to 6 am.Tôi trực từ 6 giờ chiều đến 6 giờ sáng.Từ đồng nghĩa:obligation
- (đếm được) Thuế tiêu thụ đặc biệt; đặc biệt là về nhập khẩu hoặc xuất khẩu.(countable) An excise tax; especially, one on imports or exports.customs dutythuế hải quanTừ đồng nghĩa:excise duty
- (lỗi thời) Đến hạn, mắc nợ; một khoản nợ hoặc một khoản phí.(obsolete) One's due, something one is owed; a debt or fee.Từ đồng nghĩa:obligation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish