duteous
/ˈdü-tē-əs/tính từ
- Biết vâng lời, biết nghe lời.
- Biết tôn kính, biết kính trọng.
- Có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận.
Tính từ
- (cổ) tận tụy(archaic) dutifula duteous sonmột người con trai hiếu thảo
- (cổ) Ngoan ngoãn; ngoan ngoãn phục tùng.(archaic) Obsequious; submissively obedient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duteous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish