dweller
/ˈdwɛlɚ/danh từ
- Người ở.
- Ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào).
Danh từ
- Một cư dân của một nơi cụ thể; một cư dân hoặc denizen.An inhabitant of a specific place; an inhabitant or denizen.The new couple are apartment dwellers.Cặp vợ chồng mới là cư dân chung cư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dweller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish