dwelling
/ˈdwɛl/danh từ
- Sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở.
- Sự dừng lại (ở... ), sự chăm chú (vào... ); sự nhấn lâu (vào... ), sự day đi day lại (một vấn đề gì... ).
- Sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa... ).
Danh từ
- Ngôi nhà hoặc nơi một người sống; một nơi ở, một ngôi nhà.A house or place in which a person lives; a habitation, a home.The old house served as a dwelling for Albert.Ngôi nhà cũ từng là nơi ở của Albert.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nơi ởpresent participle and gerund of dwell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dwelling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish