dwarrow

Danh từ
  1. (hiếm, giả tưởng) Một người lùn (thành viên của một chủng tộc sinh vật thường được miêu tả là có một số loại sức mạnh siêu nhiên và có kỹ năng chế tạo và gia công kim loại, thường thấp với bộ râu dài và đôi khi đụng độ với yêu tinh).
    (rare, fantasy) A dwarf (member of a race of beings usually depicted as having some sort of supernatural powers and being skilled in crafting and metalworking, often as short with long beards, and sometimes as clashing with elves).
🎬 Nghe “dwarrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish