dwindle

/ˈdwɪndl̟/
động từ
  • Nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại.
  • Thoái hoá, suy đi.
🎬 Nghe “dwindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish