electrical

/ɪˈlɛktrɪkəl/
tính từ
  • Điện.
Tính từ
  1. Liên quan đến điện (hoặc điện tử)
    Related to electricity (or electronics)
Danh từ
  1. Một kỹ sư điện.
    An electrical engineer.
🎬 Nghe “electrical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish