electrically

/ɪˈlɛktrɪk/
  • (Tech) bộ nhớ chỉ đọc tẩy và thảo chương được (bằng điện)
Trạng từ
  1. Bằng điện.
    By means of electricity.
  2. (nghĩa bóng) Theo cách điện.
    (figurative) In an electric manner.
    The concert was electrically exciting.
    Buổi hòa nhạc thật sôi động.
  3. Về mặt electron.
    In terms of electrons.
    an electrically symmetric atom
    nguyên tử đối xứng về điện
🎬 Nghe “electrically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish