elected

/ɪˈlɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của elect
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bầu
    simple past and past participle of elect
Danh từ
  1. Một người được bầu.
    One who is elected.
🎬 Nghe “elected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish