electric

/ɪˈlɛktrɪk/
tính từ
  • Điện, có điện, phát điện.
  • Làm náo động, làm sôi nổi.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, được sản xuất, vận hành hoặc sử dụng điện; điện.
    Of, relating to, produced by, operated with, or utilising electricity; electrical.
  2. Của hoặc liên quan đến phiên bản điện tử của một nhạc cụ có âm thanh tương đương.
    Of or relating to an electronic version of a musical instrument that has an acoustic equivalent.
  3. (nghĩa bóng) Xúc động về mặt cảm xúc; nhiễm điện.
    (figuratively) Emotionally thrilling; electrifying.
    Từ đồng nghĩa:electrical
Danh từ
  1. (không trang trọng, thường có mạo từ xác định) Điện; việc cung cấp điện.
    (informal, usually with definite article) Electricity; the electricity supply.
    We had to sit in the dark because the electric was cut off.
    Chúng tôi phải ngồi trong bóng tối vì điện bị cắt.
  2. (không chính thức) Phiên bản chạy bằng điện của một thứ ban đầu hoặc phổ biến hơn là không dùng điện.
    (informal) An electric powered version of something that was originally or is more commonly not electric.
  3. (cổ) Vật hoặc vật có thể nhiễm điện; chất cách điện hoặc không dẫn điện, như hổ phách hoặc thủy tinh.
    (archaic) A substance or object which can be electrified; an insulator or non-conductor, like amber or glass.
  4. (đấu kiếm) Đấu kiếm bằng cách sử dụng dây, hộp và thiết bị liên quan để phát hiện khi vũ khí chạm vào đối thủ.
    (fencing) Fencing with the use of a body wire, box, and related equipment to detect when a weapon has touched an opponent.
🎬 Nghe “electric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish