electrical storm
/ɪˈlɛktrɪkəl stɔrm/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với giông bão.Synonym of thunderstorm.Từ đồng nghĩa:thunderstorm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electrical storm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish