electricalize

Động từ
  1. (hiếm, cổ xưa, bắc cầu) Để điện khí hóa.
    (rare, archaic, transitive) To electrify.
🎬 Nghe “electricalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish