electrodeposit
/i-ˌlek-trō-di-ˈpä-zət/động từ
- Làm kết tủa bằng điện.
Động từ
- Để lắng đọng bằng phương pháp định vị điện.To deposit by means of electrodeposition.Near-synonym: electroplateGần đồng nghĩa: mạ điệnTừ đồng nghĩa:electroplate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electrodeposit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish