electronic
/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk/tính từ
- Điện tử.
Tính từ
- (vật lý, hóa học) Thuộc hoặc liên quan đến một hoặc nhiều điện tử.(physics, chemistry) Of or pertaining to an electron or electrons.
- Hoạt động dựa trên hành vi vật lý của các electron, đặc biệt là trong chất bán dẫn.Operating on the physical behavior of electrons, especially in semiconductors.electronic timerhẹn giờ điện tử
- Được tạo ra hoặc truyền đi bởi một thiết bị điện tử.Generated or transmitted by an electronic device.electronic musicnhạc điện tử
- Thuộc hoặc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số hoặc máy tính.Of or pertaining to digital or computer technology.
Danh từ
- Một thiết bị chạy bằng điện.A device which runs on electricity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electronic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish