emphasis
/ˈɛmfəsəs/danh từ
- Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng.
- Tầm quan trọng.
- Sự bối rối, sự rõ nét.
Danh từ
- Trọng lượng đặc biệt hoặc sức mạnh được trao cho một cái gì đó được coi là quan trọng.Special weight or forcefulness given to something considered important.He paused for emphasis before saying who had won.Anh ấy dừng lại để nhấn mạnh trước khi nói ai đã thắng.
- Sự chú ý đặc biệt hoặc nổi bật dành cho một cái gì đó.Special attention or prominence given to something.Anglia TV's emphasis is on Norwich and district.Sự nhấn mạnh của Anglia TV là về Norwich và quận.
- Làm nổi bật một âm tiết hoặc từ, bằng cách lên giọng hoặc in nghiêng hoặc gạch chân.Prominence given to a syllable or words, by raising the voice or printing in italic or underlined type.He used a yellow highlighter to indicate where to give emphasis in his speech.Anh ấy dùng bút đánh dấu màu vàng để chỉ ra chỗ cần nhấn mạnh trong bài phát biểu của mình.
- (âm vị học) Đặc điểm ngữ âm hoặc âm vị học giúp phân biệt các phụ âm nhấn mạnh với các phụ âm khác.(phonology) The phonetic or phonological feature that distinguishes emphatic consonants from other consonants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emphasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish