emphasize

/ˈem(p)-fə-ˌsīz/
động từ
  • Nhấn mạnh.
  • Làm nổi bật (sự kiện... ).
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    (transitive) To stress, give emphasis or extra weight to (something).
    His two-fingered gesture emphasized what he had told his boss to do with his job.
    Cử chỉ bằng hai ngón tay của anh ấy nhấn mạnh những gì anh ấy đã yêu cầu sếp phải làm trong công việc của mình.
🎬 Nghe “emphasize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish