emphasized

/ˈem(p)-fə-ˌsīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của emphasize
Tính từ
  1. Đã bị căng thẳng hoặc tập trung thêm.
    Having been given extra stress or focus.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhấn mạnh
    simple past and past participle of emphasize
🎬 Nghe “emphasized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish