emperor
/ˈɛmpɚrɚ/danh từ
- Hoàng đế, vua (thiên tử).
Danh từ
- Quốc vương nam hoặc người cai trị của một đế chế.The male monarch or ruler of an empire.In imperial China, it was often a responsibility of the emperor to evaluate his predecessor after the latter's death.Ở Trung Hoa đế quốc, trách nhiệm của hoàng đế là đánh giá người tiền nhiệm của mình sau cái chết của người này.
- Bất kỳ vị vua nào cai trị một đế chế, không phân biệt giới tính, với "hoàng hậu" tương phản với nghĩa là phối ngẫu của một hoàng đế.Any monarch ruling an empire, irrespective of gender, with "empress" contrasting to mean the consort of an emperor.
- (lý luận chính trị) Cụ thể là người cai trị Đế chế La Mã Thần thánh; vua thế giới.(political theory) Specifically, the ruler of the Holy Roman Empire; the world-monarch.The Investiture Controversy was a conflict between the Emperor and the Pope.Cuộc tranh cãi về phong chức là cuộc xung đột giữa Hoàng đế và Giáo hoàng.
- (Tarot) Con át chủ bài thứ tư hoặc lá bài ẩn chính của bộ bài tarot.(tarot) The fourth trump or major arcana card of the tarot deck.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emperor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish