emotional
/ˈiˌmoʊʃənəl/tính từ
- Cảm động, xúc động, xúc cảm.
- Dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến cảm xúc.Of or relating to the emotions.emotional crisiskhủng hoảng tinh thầnTừ đồng nghĩa:temperamental
- Đặc trưng bởi cảm xúc.Characterized by emotion.Từ đồng nghĩa:sentimental
- Được xác định bởi cảm xúc mạnh mẽ hơn là lý luận logic thuần túy.Determined by strong emotion rather than purely logical reasoning.emotional decisionquyết định đầy cảm xúcTừ đồng nghĩa:sentimental
- Hấp dẫn hoặc khơi dậy cảm xúc.Appealing to or arousing emotion.emotional speechbài phát biểu đầy cảm xúc
Danh từ
- Một người giàu cảm xúcAn emotional person
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emotional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish