emotional

/ˈiˌmoʊʃənəl/
tính từ
  • Cảm động, xúc động, xúc cảm.
  • Dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến cảm xúc.
    Of or relating to the emotions.
    emotional crisis
    khủng hoảng tinh thần
    Từ đồng nghĩa:temperamental
  2. Đặc trưng bởi cảm xúc.
    Characterized by emotion.
    Từ đồng nghĩa:sentimental
  3. Được xác định bởi cảm xúc mạnh mẽ hơn là lý luận logic thuần túy.
    Determined by strong emotion rather than purely logical reasoning.
    emotional decision
    quyết định đầy cảm xúc
    Từ đồng nghĩa:sentimental
  4. Hấp dẫn hoặc khơi dậy cảm xúc.
    Appealing to or arousing emotion.
    emotional speech
    bài phát biểu đầy cảm xúc
Danh từ
  1. Một người giàu cảm xúc
    An emotional person
🎬 Nghe “emotional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish