explaining

/ɪkˈspleɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explain.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của giải thích
    present participle and gerund of explain
Danh từ
  1. lời giải thích
    explanation
    You've got some explaining to do!
    Bạn phải giải thích một chút!
🎬 Nghe “explaining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish