explication

/ˈɛkspləˌkeɪt/
danh từ
  • Xem explicate
Danh từ
  1. Hành động mở hoặc mở ra.
    The act of opening or unfolding.
  2. (ghi ngày hoặc trang trọng) Hành động giải thích; một lời giải thích.
    (dated or formal) The act of explaining; an explanation.
  3. Ý nghĩa được đưa ra bởi một nhà giải kinh.
    The sense given by an expositor.
🎬 Nghe “explication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish