expired

/ɪkˈspajɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của expire
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hết hạn
    simple past and past participle of expire
Tính từ
  1. điều đó không còn hiệu lực nữa
    that is no longer valid
  2. cái đó đã được thở ra
    that has been breathed out
  3. đã chết
    dead
🎬 Nghe “expired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish