expletive

/ˈɛksplətɪv/
tính từ
  • Để chêm; chêm vào, phụ thêm.
danh từ
  • Từ chêm.
  • Lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói).
Tính từ
  1. Phục vụ để lấp đầy, chỉ để tạo hiệu ứng, nếu không thì dư thừa.
    Serving to fill up, merely for effect, otherwise redundant.
    Từ đồng nghĩa:expletory
  2. Được đánh dấu bằng những từ tục tĩu (điền vào cụm từ).
    Marked by expletives (phrase-fillers).
Danh từ
  1. Một thuật ngữ tục tĩu, thô tục, đặc biệt là một lời nguyền rủa hoặc lời thề tục tĩu.
    A profane, vulgar term, notably a curse or obscene oath.
    If we don't take advantage of any [expletive] in any way, then it's our loss.
    Nếu chúng ta không tận dụng được bất kỳ [thám hiểm] nào theo bất kỳ cách nào thì đó là sự thua thiệt của chúng ta.
    Từ đồng nghĩa:swear wordbad wordoath
  2. (ngôn ngữ học) Từ không có nghĩa được thêm vào để điền vào vị trí cú pháp.
    (linguistics) A word without meaning added to fill a syntactic position.
  3. (ngôn ngữ học) Một từ làm tăng thêm sức mạnh của một cụm từ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó (chẳng hạn như chết tiệt trong "không có cách nào mà anh ấy sẽ thoát khỏi nó").
    (linguistics) A word that adds to the strength of a phrase without affecting its meaning (such as fuckin in "there's no fuckin way he's gonna get away with it").
    Từ đồng nghĩa:intensifier
  4. Một lời nói tục tĩu hoặc mang tính xúc phạm (chẳng hạn như shit, fuck, hoặc fuck it).
    An obscene or otherwise offensive interjection (such as shit, fuck, or damn it).
🎬 Nghe “expletive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish