expletive
/ˈɛksplətɪv/tính từ
- Để chêm; chêm vào, phụ thêm.
danh từ
- Từ chêm.
- Lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói).
Tính từ
- Phục vụ để lấp đầy, chỉ để tạo hiệu ứng, nếu không thì dư thừa.Serving to fill up, merely for effect, otherwise redundant.Từ đồng nghĩa:expletory
- Được đánh dấu bằng những từ tục tĩu (điền vào cụm từ).Marked by expletives (phrase-fillers).
Danh từ
- Một thuật ngữ tục tĩu, thô tục, đặc biệt là một lời nguyền rủa hoặc lời thề tục tĩu.A profane, vulgar term, notably a curse or obscene oath.If we don't take advantage of any [expletive] in any way, then it's our loss.Nếu chúng ta không tận dụng được bất kỳ [thám hiểm] nào theo bất kỳ cách nào thì đó là sự thua thiệt của chúng ta.
- (ngôn ngữ học) Từ không có nghĩa được thêm vào để điền vào vị trí cú pháp.(linguistics) A word without meaning added to fill a syntactic position.
- (ngôn ngữ học) Một từ làm tăng thêm sức mạnh của một cụm từ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó (chẳng hạn như chết tiệt trong "không có cách nào mà anh ấy sẽ thoát khỏi nó").(linguistics) A word that adds to the strength of a phrase without affecting its meaning (such as fuckin in "there's no fuckin way he's gonna get away with it").Từ đồng nghĩa:intensifier
- Một lời nói tục tĩu hoặc mang tính xúc phạm (chẳng hạn như shit, fuck, hoặc fuck it).An obscene or otherwise offensive interjection (such as shit, fuck, or damn it).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expletive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish