explanatory

/ɪkˈsplænəˌtori/
tính từ
  • Để giảng, để giảng giải, để giải nghĩa.
  • Để giải thích, để thanh minh.
🎬 Nghe “explanatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish