explicator

/ˈek-splə-ˌkāt/
danh từ
  • Xem explicate
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó giải thích.
    One who or that which explicates.
🎬 Nghe “explicator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish