extemporary

/ik-ˈstem-pə-ˌrer-ē/
tính từ
  • Ứng khẩu, tuỳ ứng.
  • Ngay tức thì.
Tính từ
  1. Tạm thời.
    Extemporaneous.
🎬 Nghe “extemporary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish