extant
/ˈɛkstənt/tính từ
- Hiện có, hiện còn.
Tính từ
- Vẫn còn tồn tại; chưa hề biến mất.Still in existence; not having disappeared.extant manuscripts of the Old Testamentbản thảo còn sót lại của Cựu Ước
- Vẫn còn sống; không tuyệt chủng.Still alive; not extinct.birds are the only extant dinosaurschim là loài khủng long duy nhất còn tồn tại
- (lỗi thời) Nổi bật, hoặc vượt trội hơn những người còn lại.(obsolete) Standing out, or above the rest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish