extant

/ˈɛkstənt/
tính từ
  • Hiện có, hiện còn.
Tính từ
  1. Vẫn còn tồn tại; chưa hề biến mất.
    Still in existence; not having disappeared.
    extant manuscripts of the Old Testament
    bản thảo còn sót lại của Cựu Ước
  2. Vẫn còn sống; không tuyệt chủng.
    Still alive; not extinct.
    birds are the only extant dinosaurs
    chim là loài khủng long duy nhất còn tồn tại
  3. (lỗi thời) Nổi bật, hoặc vượt trội hơn những người còn lại.
    (obsolete) Standing out, or above the rest.
🎬 Nghe “extant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish