exserted

/ek-ˈsər-təd/
tính từ
  • Thò ra (nhị hoa).
🎬 Nghe “exserted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish