exsiccate

/ˈek-si-ˌkāt/
động từ
  • Làm khô; làm khô héo.
  • Cô đặc.
🎬 Nghe “exsiccate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish