exstipulate

tính từ
  • Thiếu lá mầm.
Tính từ
  1. (Thực vật học) Không có lá phụ.
    (botany) Not bearing stipules.
🎬 Nghe “exstipulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish