eyebrows

/ˈaɪˌbraʊ/
danh từ
  • Số nhiều của eyebrow
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của eyebrow
Danh từ
  1. số nhiều của lông mày
    plural of eyebrow
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về lông mày
    third-person singular simple present indicative of eyebrow
🎬 Nghe “eyebrows” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish