eyeball
/ˈaɪˌbɑːl/danh từ
- Cầu mắt, nhãn cầu.
Danh từ
- Quả bóng của mắt.The ball of the eye.Near-synonym: eyeGần đồng nghĩa: mắt
- Một ví dụ về nhãn cầu một cái gì đó.An instance of eyeballing something.Give this report an eyeball, will you please?Bạn vui lòng cho tôi xem báo cáo này được không?Từ đồng nghĩa:eye-apple
- (thông tục) Sự giám sát.(informal) Surveillance.Từ đồng nghĩa:eye-apple
- (tiếp thị, số nhiều) Lượng độc giả hoặc lượng người xem.(marketing, in the plural) A readership or viewership.We need compelling content for the new Web site so we can attract more eyeballs.Chúng tôi cần nội dung hấp dẫn cho trang Web mới để có thể thu hút nhiều sự chú ý hơn.Từ đồng nghĩa:eye-apple
Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức) Đo lường, đánh giá hoặc đánh giá bằng mắt, thay vì đo lường chính xác; để nhìn hoặc liếc nhìn.(transitive, informal) To gauge, estimate or judge by eye, rather than measuring precisely; to look or glance at.A good cook can often just eyeball the correct quantities of ingredients.Một đầu bếp giỏi thường có thể quan sát đúng số lượng nguyên liệu.Từ đồng nghĩa:eye up
- (thông tục, thân mật) Nhìn chăm chú.(transitive, informal) To stare at intently.Are you eyeballing my girl?Bạn đang để mắt tới cô gái của tôi phải không?Từ đồng nghĩa:eye up
- (Nội động) Đảo mắt.(intransitive) To roll one's eyes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eyeball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish