exultant
/ɪgˈzʌltənt/tính từ
- Hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê.
Tính từ
- Rất vui mừng, đặc biệt khi người khác thất bại hoặc thất bại.Very happy, especially at someone else's defeat or failure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exultant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish