eyesight

/ˈaɪˌsaɪt/
danh từ
  • Sức nhìn, thị lực.
  • Tầm nhìn.
Danh từ
  1. Tầm nhìn hoặc khả năng của thị giác.
    Vision or the faculty of sight.
    good eyesight
    thị lực tốt
  2. Xem hoặc phạm vi tầm nhìn.
    View or the range of vision.
🎬 Nghe “eyesight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish