eye
/ˈaɪ/danh từ
- mắt: cơ quan thị giác của con người hoặc con vật
- lỗ
Danh từ
- Một cơ quan giúp động vật nhìn thấy (“nhận biết môi trường xung quanh qua ánh sáng”).An organ through which animals see (“perceive surroundings via light”).Near-synonym: eyeballGần đồng nghĩa: nhãn cầuTừ đồng nghĩa:eyeball
- Cảm giác thị giác.The visual sense.The car was quite pleasing to the eye, but impractical.Chiếc xe trông khá đẹp mắt, nhưng không thực tế.
- Mống mắt của mắt, có màu xác định.The iris of the eye, being of a specified colour.Brown, blue, green, hazel eyes.Mắt nâu, xanh dương, xanh lá cây, màu hạt dẻ.
- Chú ý, để ý.Attention, notice.That dress caught her eye.Chiếc váy đó đã thu hút sự chú ý của cô.
Động từ
- (ngoại động) Quan sát cẩn thận hoặc đánh giá (ai đó hoặc cái gì đó).(transitive) To carefully or appraisingly observe (someone or something).After eyeing the document for half an hour, she decided not to sign it.Sau khi xem tài liệu nửa giờ, cô quyết định không ký.Từ đồng nghĩa:gaze
- (nội động từ, lỗi thời) Xuất hiện; để nhìn.(intransitive, obsolete) To appear; to look.
- (thông tục) Loại bỏ chồi sinh sản từ (khoai tây).(transitive) To remove the reproductive buds from (potatoes).
- (ngoại động) Để (trứng cá) phát triển sao cho có thể nhìn thấy được đốm đen ở mắt.(transitive) To allow (fish eggs) to develop so that the black eye spots are visible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish