eyebrow
/ˈaɪˌbraʊ/danh từ
- Lông mày.
Danh từ
- Lông mọc trên gờ xương phía trên hốc mắt.The hair that grows over the bone ridge above the eye socket.
- (xây dựng) Nhà tập thể, thường có kích thước nhỏ, có đường mái trên mặt thẳng đứng thường là một đường cong hình vòm, biến thành đường cong ngược để gặp đường ngang ở hai đầu.(construction) A dormer, usually of small size, whose roof line over the upright face is typically an arched curve, turning into a reverse curve to meet the horizontal line at either end.
- Một khối sợi thải tích tụ trong máy lăn.A clump of waste fibres that builds up in a roller machine.
Động từ
- (nội động) Để tạo thành các sợi thải trong máy lăn.(intransitive) To build up waste fibres in a roller machine.
- (Động) Ra hiệu bằng lông mày.(transitive) To signal with one's eyebrows.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eyebrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish