eyeglasses

/ˈaɪˌglæs/
Danh từ
  1. (Mỹ) Kính đeo mắt, kính đeo mắt.
    (US) Spectacles, glasses.
  2. Số nhiều của kính mắt.
    Plural of eyeglass.
🎬 Nghe “eyeglasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish