eyeglasses
/ˈaɪˌglæs/Danh từ
- (Mỹ) Kính đeo mắt, kính đeo mắt.(US) Spectacles, glasses.
- Số nhiều của kính mắt.Plural of eyeglass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eyeglasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish