gamma

/ˈgæmə/
danh từ
  • Gama (chữ cái Hy-lạp).
  • Bướm gama.
Danh từ
  1. Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ), đứng trước là beta (Β, β) và theo sau là delta, (Δ, δ).
    The third letter of the Greek alphabet (Γ, γ), preceded by beta (Β, β) and followed by delta, (Δ, δ).
  2. (ngữ âm) Chữ cái ɔɣ, được sử dụng trong bảng chữ cái của một số ngôn ngữ châu Phi và ở dạng chữ thường trong IPA để thể hiện âm xát giọng nói.
    (phonetics) The letter Ɣɣ, used in the alphabets of several African languages, and in lowercase form in the IPA to represent a voiced velar fricative.
  3. (Vật lý học) Tia gamma hay photon tia gamma.
    (physics) A gamma ray or gamma-ray photon.
  4. (toán học) Hàm Gamma, ký hiệu là Γ.
    (mathematics) The Gamma function, symbolized by Γ.
🎬 Nghe “gamma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish