gangling

/ˈgæŋglɪŋ/
tính từ
  • Lênh khênh; lóng ngóng.
🎬 Nghe “gangling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish