games
/ˈgeɪm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của game
Danh từ
- số nhiều của trò chơiplural of game
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị trò chơithird-person singular simple present indicative of game
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “games” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish