gambol

/ˈgæmbəl/
danh từ
  • Sự nhảy nhót, sự nô giỡn.
Động từ
  1. (nội động) Đi lại vui đùa; để vui đùa.
    (intransitive) To move about playfully; to frolic.
    The lawn spread freely onward, as of old, over which, in sweet company, he had once gambolled.
    Bãi cỏ trải rộng tự do về phía trước, như xưa, nơi mà anh đã từng vui đùa cùng với một người bạn thân thiết.
  2. (Anh, West Midlands) Thực hiện động tác lăn về phía trước.
    (British, West Midlands) To do a forward roll.
Danh từ
  1. Một ví dụ về việc chạy hoặc bỏ qua một cách tinh nghịch.
    An instance of running or skipping about playfully.
  2. Một ví dụ về trò đùa hoặc vui đùa tổng quát hơn.
    An instance of more general frisking or frolicking.
🎬 Nghe “gambol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish