glassy
/ˈglæsi/tính từ
- như thuỷ tinh
- có tính chất thuỷ tinh
- đờ đẫn, không hồn
- trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)
Tính từ
- Của hoặc giống như thủy tinh, đặc biệt ở chỗ nhẵn và có phần phản chiếu.Of or like glass, especially in being smooth and somewhat reflective.a resin tabletop with a glassy polishmột mặt bàn bằng nhựa được đánh bóng bằng thủy tinh
- Bao gồm rất nhiều kính.Including a lot of glass.
- (về mắt) Đờ đẫn; vô cảm; vô hồn.(of eyes) Dull; expressionless; lifeless.the glassy eyes of a person in a tranceđôi mắt thủy tinh của một người đang trong trạng thái thôi miên
Danh từ
- Một viên đá cẩm thạch thủy tinh.A glass marble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish