glassy

/ˈglæsi/
tính từ
  • như thuỷ tinh
  • có tính chất thuỷ tinh
  • đờ đẫn, không hồn
  • trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)
Tính từ
  1. Của hoặc giống như thủy tinh, đặc biệt ở chỗ nhẵn và có phần phản chiếu.
    Of or like glass, especially in being smooth and somewhat reflective.
    a resin tabletop with a glassy polish
    một mặt bàn bằng nhựa được đánh bóng bằng thủy tinh
  2. Bao gồm rất nhiều kính.
    Including a lot of glass.
  3. (về mắt) Đờ đẫn; vô cảm; vô hồn.
    (of eyes) Dull; expressionless; lifeless.
    the glassy eyes of a person in a trance
    đôi mắt thủy tinh của một người đang trong trạng thái thôi miên
Danh từ
  1. Một viên đá cẩm thạch thủy tinh.
    A glass marble.
🎬 Nghe “glassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish