glasshouse
/ˈglas-ˌhau̇s/danh từ
- Xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh.
- Nhà kính (để trồng cây).
- Buồng kính (để rửa ảnh).
- Lóng trại giam của quân đội.
Danh từ
- Một nhà kính, đặc biệt là một nhà kính dành cho mục đích thương mại.A greenhouse, especially one for commercial use.Từ đồng nghĩa:greenhouse
- Một tòa nhà nơi sản xuất kính hoặc đồ thủy tinh.A building where glass or glassware is manufactured.Từ đồng nghĩa:greenhouse
- (Từ lóng của quân đội Anh) Nhà tù quân sự.(British military slang) A military prison.Từ đồng nghĩa:greenhouse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glasshouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish