glasshouse

/ˈglas-ˌhau̇s/
danh từ
  • Xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh.
  • Nhà kính (để trồng cây).
  • Buồng kính (để rửa ảnh).
  • Lóng trại giam của quân đội.
Danh từ
  1. Một nhà kính, đặc biệt là một nhà kính dành cho mục đích thương mại.
    A greenhouse, especially one for commercial use.
    Từ đồng nghĩa:greenhouse
  2. Một tòa nhà nơi sản xuất kính hoặc đồ thủy tinh.
    A building where glass or glassware is manufactured.
    Từ đồng nghĩa:greenhouse
  3. (Từ lóng của quân đội Anh) Nhà tù quân sự.
    (British military slang) A military prison.
    Từ đồng nghĩa:greenhouse
🎬 Nghe “glasshouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish