glasses
/ˈglæs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của glass
Danh từ
- số nhiều của kínhplural of glass
- Kính, gọng mang hai tròng kính đeo trước mắt.Spectacles, frames bearing two lenses worn in front of the eyes.
- Kính hiện trường; ống nhòm.Field glasses; binoculars.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về thủy tinhthird-person singular simple present indicative of glass
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish