glasses

/ˈglæs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của glass
Danh từ
  1. số nhiều của kính
    plural of glass
  2. Kính, gọng mang hai tròng kính đeo trước mắt.
    Spectacles, frames bearing two lenses worn in front of the eyes.
    Từ đồng nghĩa:eyeglassesspecsbiopticon
  3. Kính hiện trường; ống nhòm.
    Field glasses; binoculars.
    Từ đồng nghĩa:eyeglassesspecsbiopticon
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về thủy tinh
    third-person singular simple present indicative of glass
🎬 Nghe “glasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish