glaring
/ˈglerɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glare.
tính từ
- Sáng chói, chói loà.
- Hào phóng, loè loẹt.
- Trừng trừng giận dữ.
- Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
Tính từ
- Phản chiếu với ánh sáng chói.Reflecting with glare.
- Rõ ràng, hiển nhiên.Blatant, obvious.How could you miss this glaring error? It's right on page one!Làm thế nào bạn có thể bỏ lỡ lỗi rõ ràng này? Nó ở ngay trang một!
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ánh sáng chóipresent participle and gerund of glare
Danh từ
- Hành động đưa ra một cái nhìn chói lóa.The act of giving a glare.Từ đồng nghĩa:clowder
- (hiếm) Một nhóm mèo.(rare) A group of cats.2010, Chuck Lorre et al., The Big Bang Theory, episode “The Zazzy Substitution” Leonard: You’re clearly upset about Amy being gone, and you’re trying to replace her with a bunch of cats. Sheldon: Clowder. Leonard: What? Sheldon: A group of cats is a clowder. Or a glaring. It’s the kind of thing you ought to know now that we have one.2010, Chuck Lorre và cộng sự, Lý thuyết Big Bang, tập “The Zazzy Substitution” Leonard: Rõ ràng là bạn rất buồn về việc Amy đã ra đi và bạn đang cố gắng thay thế cô ấy bằng một đàn mèo. Sheldon: Clowder. Leonard: Cái gì? Sheldon: Một nhóm mèo là một đám đông. Hoặc một cái nhìn chói lóa. Đó là điều bạn nên biết khi chúng tôi có một cái.Từ đồng nghĩa:clowder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glaring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish