gleet

/ˈglēt/
danh từ
  • Mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt).
  • Viêm ống đái mạn.
Danh từ
  1. (lỗi thời, ngoại trừ người Scotland) Chất nhầy trong dạ dày, đặc biệt là của diều hâu.
    (obsolete, except Scots) Stomach mucus, especially of a hawk.
  2. (lỗi thời, ngoại trừ Scots) Bất kỳ chất nhớt, nhớt nào.
    (obsolete, except Scots) Any slimy, viscous substance.
  3. (thông tục, lóng) Tiết dịch niệu đạo, đặc biệt là triệu chứng của bệnh lậu.
    (vulgar, slang) A urethral discharge, especially as a symptom of gonorrhea.
Động từ
  1. Để rỉ ra, như niềm hân hoan (danh từ nghĩa); chảy trong một sự hài hước mỏng manh, trong trẻo.
    To ooze, as gleet (noun sense); to flow in a thin, limpid humour.
  2. Nước: chảy chậm.
    Of water: to flow slowly.
🎬 Nghe “gleet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish