gleet
/ˈglēt/danh từ
- Mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt).
- Viêm ống đái mạn.
Danh từ
- (lỗi thời, ngoại trừ người Scotland) Chất nhầy trong dạ dày, đặc biệt là của diều hâu.(obsolete, except Scots) Stomach mucus, especially of a hawk.
- (lỗi thời, ngoại trừ Scots) Bất kỳ chất nhớt, nhớt nào.(obsolete, except Scots) Any slimy, viscous substance.
- (thông tục, lóng) Tiết dịch niệu đạo, đặc biệt là triệu chứng của bệnh lậu.(vulgar, slang) A urethral discharge, especially as a symptom of gonorrhea.
Động từ
- Để rỉ ra, như niềm hân hoan (danh từ nghĩa); chảy trong một sự hài hước mỏng manh, trong trẻo.To ooze, as gleet (noun sense); to flow in a thin, limpid humour.
- Nước: chảy chậm.Of water: to flow slowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gleet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish