glee
/ˈgliː/danh từ
- Niềm hân hoan, niềm vui sướng.
- Bài hát ba bè; bái hát bốn bè.
Danh từ
- (không đếm được) Niềm vui; niềm hạnh phúc; niềm vui lớn lao, đặc biệt là từ sự may mắn của chính mình hoặc từ sự bất hạnh của người khác.(uncountable) Joy; happiness; great delight, especially from one's own good fortune or from another's misfortune.
- (không đếm được) Âm nhạc; hát rong; sự giải trí.(uncountable) Music; minstrelsy; entertainment.
- (hát, đếm được) Bài hát có phần không nhạc đệm dành cho ba giọng solo trở lên, không nhất thiết phải vui nhộn.(singing, countable) An unaccompanied part song for three or more solo voices, not necessarily merry.
Động từ
- Hát một bài hát hân hoan (phần bài hát không có nhạc đệm).To sing a glee (unaccompanied part song).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish