hardens
/ˈhɑɚdn̩/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của harden
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự cứng lạithird-person singular simple present indicative of harden
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hardens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish